sweat sock
Định nghĩa
Danh từ: Tất thể thao, vớ thể thao: "sweat sock" là một loại tất (vớ) được thiết kế đặc biệt để mang khi chơi thể thao hoặc tham gia các hoạt động thể chất. Tên gọi này bắt nguồn từ khả năng thấm hút mồ hôi (sweat) của loại tất này, giúp giữ cho chân khô ráo và thoải mái trong khi vận động.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy luôn mang một đôi tất thể thao khi đi chạy bộ.)
- (Những chiếc tất thể thao này được làm từ chất liệu thấm hút mồ hôi để giữ cho chân bạn khô ráo.)
- (Tôi cần mua tất thể thao mới cho các trận bóng rổ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to pull up one's sweat socks": kéo cao tất thể thao lên (thường để chuẩn bị cho hoạt động thể thao hoặc để tạo phong cách).
- Before the match, the players pulled up their sweat socks. (Trước trận đấu, các cầu thủ đã kéo cao tất thể thao của họ lên.)
Biến thể và từ gần giống
- Sweatband (n): băng thấm mồ hôi (đeo trên trán hoặc cổ tay).
- He wore a sweatband to keep the sweat out of his eyes. (Anh ấy đeo một cái băng thấm mồ hôi để ngăn mồ hôi chảy vào mắt.)
- Sweatshirt (n): áo nỉ thể thao (thường dùng để giữ ấm hoặc thấm mồ hôi).
- She put on a sweatshirt after her workout. (Cô ấy mặc một chiếc áo nỉ thể thao sau khi tập luyện.)
Từ đồng nghĩa
- Athletic sock: tất thể thao (cụm từ chung chung hơn, nhấn mạnh mục đích sử dụng trong thể thao).
- Sports sock: tất thể thao (từ đồng nghĩa phổ biến).
- Training sock: tất tập luyện (thường dùng trong bối cảnh tập thể dục, rèn luyện thân thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sweat off: loại bỏ mồ hôi (bằng cách lau hoặc thay quần áo).
- He sweated off his shirt after the run. (Anh ấy đã cởi áo ra để loại bỏ mồ hôi sau khi chạy.)
- Sweat out: vượt qua bằng cách chịu đựng (thường là một tình huống căng thẳng).
- They had to sweat out the final minutes of the game. (Họ phải chịu đựng những phút cuối cùng của trận đấu.)
Thành ngữ liên quan
- No sweat: dễ dàng, không có vấn đề gì.
- Can you finish this task? No sweat! (Bạn có thể hoàn thành nhiệm vụ này không? Dễ ợt!)
- Sweat blood: làm việc cực kỳ chăm chỉ hoặc lo lắng nhiều.
- He sweated blood to prepare for the marathon. (Anh ấy đã làm việc cực kỳ vất vả để chuẩn bị cho cuộc chạy marathon.)